early spider orchid

Học thuật
Thân thiện
early spider orchid

The early spider orchid blooms on a sunny hillside in spring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài lan dại: "early spider orchid" tên tiếng Anh của một loài thực vật thuộc họ Lan (Orchidaceae), tên khoa học Ophrys sphegodes. Tên gọi này mô tả hình dáng hoa giống con nhện thời điểm nở hoa vào đầu mùa xuân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The early spider orchid is a protected species in many European countries. (Lan hình nhện một loài được bảo vệnhiều quốc gia châu Âu.)
    • We went hiking in April hoping to see the early spider orchid in bloom. (Chúng tôi đi bộ đường dài vào tháng với hy vọng được ngắm loài lan hình nhện nở hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh khoa học hoặc bảo tồn: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu về thực vật học, sinh thái học, hoặc các hướng dẫn về hoa dại.
    • Conservation efforts focus on preserving the habitat of the early spider orchid. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc gìn giữ môi trường sống của loài lan hình nhện.)
Biến thể từ gần giống
  • Spider orchid (n): Lan hình nhện (tên gọi chung cho các loài trong chi hoặc hoa giống hình con nhện).
  • Wild orchid (n): Lan dại.
Từ đồng nghĩa
  • Ophrys sphegodes: Tên khoa học của loài lan này.
  • Spring spider orchid: Một tên gọi khác nhấn mạnh mùa nở hoa.
Thông tin thêm
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được dùng trong các văn bản về thực vật, sinh học hoặc trong hoạt động quan sát thiên nhiên. Trong tiếng Việt, thường được gọi là "lan hình nhện" hoặc dịch sát nghĩa "lan nhện đầu mùa".
early spider orchid

The early spider orchid blooms on a sunny hillside in spring.

Noun
  1. cây Lan hình nhện